Anh - Việt

Bản dịch của từ Rửa chén trong tiếng Trung

rửa chén

Động từ

rửa chén (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm sạch chén, bát, đĩa và các dụng cụ ăn uống sau khi dùng.

清洗用过的碗、盘子等餐具。

Làm sạch chén, bát, đĩa và các dụng cụ ăn uống sau khi dùng.

Ví dụ
我每天晚上晚饭后都洗碗。【】Tối nào tôi cũng rửa chén sau bữa ăn.
今天轮到你洗碗了。【】Hôm nay đến lượt anh rửa chén nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rửa chén (Verb)

rửa chén + Giới từĐộng từ + rửa chén
Kết hợp từ của rửa chén
Collocation
Ví dụ

晚饭后洗碗

rửa chén sau bữa tối

他通常晚饭后洗碗。

Anh ấy thường rửa chén sau bữa tối.

帮全家洗碗

rửa chén cho cả nhà

我儿子周末帮全家洗碗。

Con trai tôi rửa chén cho cả nhà vào cuối tuần.

手洗碗碟

rửa chén bằng tay

我手洗碗碟,因为没有洗碗机。

Tôi rửa chén bằng tay vì không có máy rửa chén.

用洗碗机洗碗

rửa chén bằng máy rửa chén

我家用洗碗机洗碗来节省时间。

Gia đình tôi rửa chén bằng máy rửa chén để tiết kiệm thời gian.

Video ngữ cảnh