Anh - Việt
săn bắn
Động từDanh từ
săn bắn (Động từ)
Nghĩa 01 · Đuổi bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thịt, giải trí hoặc kiểm soát số lượng.
追捕或猎杀野生动物,以获取食物、娱乐或控制数量。
Đuổi bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thịt, giải trí hoặc kiểm soát số lượng.
Ví dụ
我爷爷喜欢在家附近的森林里打猎。【】Ông tôi thích săn bắn ở khu rừng gần nhà.
动物繁殖季节,他们不去狩猎。【】Họ không săn bắn vào mùa sinh sản của động vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của săn bắn (Verb)
săn bắn + Danh từsăn bắn + Giới từsăn bắn + Trạng từĐộng từ + săn bắn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
猎杀野生动物 săn bắn động vật hoang dã | 法律严禁猎杀野生动物。 Pháp luật nghiêm cấm săn bắn động vật hoang dã. |
săn bắn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động đuổi bắt hoặc giết động vật hoang dã.
追捕或猎杀野生动物的活动。
Hoạt động đuổi bắt hoặc giết động vật hoang dã.
Ví dụ
这个自然保护区禁止狩猎。【】Săn bắn bị cấm trong khu bảo tồn này.
过度狩猎使许多动物的数量减少了。【】Săn bắn quá mức làm nhiều loài động vật giảm số lượng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của săn bắn (Noun)
Danh từ + săn bắnsăn bắn + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狩猎禁令 lệnh cấm săn bắn | 全国实施了狩猎禁令。 Lệnh cấm săn bắn được áp dụng trên toàn quốc. |
狩猎活动 hoạt động săn bắn | 狩猎活动正在减少野生动物的数量。 Hoạt động săn bắn đang làm giảm số lượng thú rừng. |
狩猎季节 mùa săn bắn | 狩猎季节在十月开始。 Mùa săn bắn bắt đầu vào tháng Mười. |
狩猎许可证 giấy phép săn bắn | 你需要持有有效的狩猎许可证。 Bạn cần có giấy phép săn bắn hợp lệ. |