Anh - Việt

Bản dịch của từ Săn trong tiếng Trung

săn

Động từTính từ

săn (Động từ)

Nghĩa 01 · Đuổi bắt hoặc giết thú hoang, thường để lấy thức ăn hoặc làm thể thao.

追捕或猎杀野生动物,通常为了食物或娱乐。

Đuổi bắt hoặc giết thú hoang, thường để lấy thức ăn hoặc làm thể thao.

Ví dụ
他们在这片森林里猎鹿。【】Họ săn hươu trong khu rừng này.
我祖父过去靠打猎获取食物。【】Ông tôi từng săn để kiếm thức ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cố gắng tìm kiếm hoặc theo đuổi thứ mình muốn có.

努力寻找或追求想得到的东西。

Cố gắng tìm kiếm hoặc theo đuổi thứ mình muốn có.

Ví dụ
我正在找一张便宜的机票。【】Tôi đang săn một chiếc vé máy bay giá rẻ.
很多年轻人毕业后找工作。【】Nhiều bạn trẻ săn việc làm sau khi tốt nghiệp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của săn (Verb)

săn + Danh từsăn + Trạng từsăn + Động từĐộng từ + săn
Kết hợp từ của săn
Collocation
Ví dụ

猎鹿

săn nai

这个国家公园禁止猎鹿。

Săn nai bị cấm trong công viên quốc gia này.

寻找优惠

săn khuyến mãi

许多人在年底寻找优惠。

Nhiều người săn khuyến mãi vào dịp cuối năm.

猎捕野味

săn thú

过去,这一带的人猎捕野味来获取肉食。

Trước đây, người dân trong vùng săn thú để lấy thịt.

寻找便宜票

săn vé giá rẻ

我通常在旅行前几个月寻找便宜票。

Tôi thường săn vé giá rẻ vài tháng trước chuyến đi.

săn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rắn chắc, không mềm nhão, thường nói về da hoặc cơ thể.

结实紧致,不松软,常形容皮肤或身体。

Rắn chắc, không mềm nhão, thường nói về da hoặc cơ thể.

Ví dụ
她减肥后脸部皮肤还是很紧实。【】Da mặt cô ấy vẫn săn sau khi giảm cân.
他锻炼是为了练出紧实的腹肌。【】Anh ấy tập thể dục để có cơ bụng săn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rơi mau với hạt dày hoặc to, thường nói về mưa.

落得又快又密,常形容雨。

Rơi mau với hạt dày hoặc to, thường nói về mưa.

Ví dụ
今天下午雨下得很大,所以路很滑。【】Chiều nay mưa săn hạt nên đường rất trơn.
急雨让大家都跑进屋里。【】Mưa săn hạt làm mọi người phải chạy vào nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được se hoặc xoắn chặt, thường nói về sợi chỉ hoặc sợi vải.

纤维或线被紧紧地纺成或拧在一起。

Được se hoặc xoắn chặt, thường nói về sợi chỉ hoặc sợi vải.

Ví dụ
这根线纺得很紧,所以很结实。【】Sợi chỉ này se săn nên rất chắc.
紧捻的线通常很难拆开。【】Chỉ săn thường khó tách thành từng sợi nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của săn (Adjective)

Danh từ + sănsăn + Danh từ
Kết hợp từ của săn
Collocation
Ví dụ

结实的腹肌

cơ bụng săn chắc

她锻炼是为了拥有结实的腹肌。

Cô ấy tập luyện để có cơ bụng săn chắc.

结实的身材

cơ thể săn chắc

他因经常游泳而拥有结实的身材。

Anh ấy có cơ thể săn chắc nhờ bơi lội.

紧捻的线

sợi chỉ săn

这种紧捻的线不容易断。

Loại sợi chỉ săn này ít bị đứt hơn.

紧实的皮肤

da săn chắc

规律运动可以帮助皮肤变得更紧实。

Tập thể dục đều đặn có thể giúp da săn chắc hơn.

紧实的上臂

bắp tay săn chắc

俯卧撑让她的上臂变得紧实。

Các bài chống đẩy giúp cô ấy có bắp tay săn chắc.

Video ngữ cảnh