Anh - Việt
sáng tỏ
Tính từ
sáng tỏ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rõ ràng, dễ hiểu và không còn điều gì đáng nghi ngờ.
清楚明白,没有疑问。
Rõ ràng, dễ hiểu và không còn điều gì đáng nghi ngờ.
Ví dụ
他们看了视频后,事情变得清楚了。【】Sự việc đã sáng tỏ sau khi họ xem đoạn video.
她辞职的原因仍然不明显。【】Lý do cô ấy nghỉ việc vẫn chưa sáng tỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sáng tỏ (Adjective)
Danh từ + sáng tỏTrạng từ + sáng tỏTừ đi kèm + sáng tỏĐộng từ + sáng tỏ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
真相很清楚 sự thật sáng tỏ | 调查后,真相变得很清楚。 Sau cuộc điều tra, sự thật đã sáng tỏ. |