Anh - Việt
sẻ
Danh từĐộng từ
sẻ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài chim nhỏ, lông nâu xám, thường sống quanh nhà và nơi có người.
一种小型褐灰色的鸟,常在人类居住的地方活动。
Loài chim nhỏ, lông nâu xám, thường sống quanh nhà và nơi có người.
Ví dụ
今天早上一只麻雀停在窗台上。【】Có một con sẻ đậu trên bệ cửa sổ sáng nay.
麻雀常常聚在院子里啄食面包屑。【】Đàn sẻ thường tụ lại trong sân để nhặt vụn bánh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sẻ (Noun)
Danh từ + sẻsẻ + Danh từsẻ + Tính từĐộng từ + sẻ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一群麻雀 đàn sẻ | 一群麻雀飞过校园的操场。 Một đàn sẻ bay qua sân trường. |
sẻ (Động từ)
Nghĩa 01 · Chia bớt một phần của mình cho người khác để cùng hưởng.
把自己的一部分分给别人,让大家一起享用。
Chia bớt một phần của mình cho người khác để cùng hưởng.
Ví dụ
我把一半的饭分给了弟弟。【】Tôi sẻ nửa phần cơm cho em trai.
我们把蛋糕分开,让每个人都能吃到一块。【】Chúng ta sẻ chiếc bánh ra để ai cũng có phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sẻ (Verb)
sẻ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分享快乐 chia sẻ niềm vui | 她想和妈妈分享喜悦。 Cô ấy muốn chia sẻ niềm vui với mẹ. |
分享意见 chia sẻ ý kiến | 大家在会议上可以分享意见。 Mọi người được chia sẻ ý kiến trong buổi họp. |
分担重担 san sẻ gánh nặng | 爸爸失业后,全家人一起分担了生活的重担。 Cả nhà cùng san sẻ gánh nặng sau khi bố mất việc. |
分一块蛋糕 sẻ bánh | 他把蛋糕分给了妹妹。 Anh ấy sẻ bánh cho em gái. |