sỉ nhục
sỉ nhục (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm người khác cảm thấy nhục nhã, thường bằng lời nói hoặc hành động xúc phạm.
用言语或行为侮辱他人,使其感到羞耻。
Làm người khác cảm thấy nhục nhã, thường bằng lời nói hoặc hành động xúc phạm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sỉ nhục (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故意羞辱某人 cố ý sỉ nhục | 他故意在朋友面前羞辱她。 Anh ta cố ý sỉ nhục cô ấy trước bạn bè. |
sỉ nhục (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính xúc phạm, khiến người khác cảm thấy nhục nhã.
带有侮辱性,使人感到羞耻。
Có tính xúc phạm, khiến người khác cảm thấy nhục nhã.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sỉ nhục (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
侮辱性言语 lời lẽ sỉ nhục | 学校不容忍网络上的侮辱性言语。 Nhà trường không chấp nhận lời lẽ sỉ nhục trên mạng. |
贬损性评论 bình luận sỉ nhục | 贬损他人外貌的评论是不合适的。 Bình luận sỉ nhục về ngoại hình là không phù hợp. |
侮辱性言论 câu nói sỉ nhục | 那句侮辱性言论让她哭了。 Câu nói sỉ nhục đó khiến cô ấy bật khóc. |
羞辱性行为 hành vi sỉ nhục | 羞辱员工的行为可能会引发投诉。 Hành vi sỉ nhục nhân viên có thể dẫn đến khiếu nại. |
侮辱性的语气 giọng điệu sỉ nhục | 他用侮辱性的语气回答。 Anh ta trả lời bằng giọng điệu sỉ nhục. |