Anh - Việt
sự cải thiện
Danh từ
sự cải thiện (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình hoặc kết quả làm cho điều gì đó tốt hơn.
使事物变得更好的过程或结果。
Quá trình hoặc kết quả làm cho điều gì đó tốt hơn.
Ví dụ
每天练习听力,我的英语能力有了明显的提高。【】Nhờ luyện nghe mỗi ngày, kỹ năng tiếng Anh của tôi có sự cải thiện rõ rệt.
公司希望今年改进客户服务质量。【】Công ty muốn có sự cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng trong năm nay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự cải thiện (Noun)
sự cải thiện + Danh từsự cải thiện + Tính từĐộng từ + sự cải thiện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
质量改进 sự cải thiện chất lượng | 工厂正在努力实现产品质量的改进。 Nhà máy đang nỗ lực tạo ra sự cải thiện chất lượng sản phẩm. |
生活条件的改善 sự cải thiện điều kiện sống | 政府推出多项计划,旨在改善农村地区的生活条件。 Chính phủ triển khai nhiều chương trình nhằm tạo ra sự cải thiện điều kiện sống ở vùng nông thôn. |