Anh - Việt
sự lạm dụng
Danh từ
sự lạm dụng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc dùng quá mức, sai mục đích hoặc trái phép, thường gây hại.
过度、不当或非法使用某物,通常造成伤害。
Việc dùng quá mức, sai mục đích hoặc trái phép, thường gây hại.
Ví dụ
许多人担心滥用止痛药。【】Nhiều người lo ngại về sự lạm dụng thuốc giảm đau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự lạm dụng (Noun)
sự lạm dụng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
滥用公共资金 sự lạm dụng quỹ công | 调查发现有人滥用公共资金。 Cuộc điều tra phát hiện sự lạm dụng quỹ công. |
过度使用社交媒体 sự lạm dụng mạng xã hội | 过度使用社交媒体会影响睡眠。 Sự lạm dụng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. |
滥用权力 sự lạm dụng quyền lực | 民众反对官员滥用权力。 Người dân phản đối sự lạm dụng quyền lực của quan chức. |
滥用酒精 sự lạm dụng rượu bia | 滥用酒精会损害肝脏。 Sự lạm dụng rượu bia có thể gây tổn hại cho gan. |
滥用毒品 sự lạm dụng ma túy | 该项目帮助青少年预防滥用毒品。 Chương trình này giúp thanh thiếu niên phòng tránh sự lạm dụng ma túy. |