Anh - Việt
sự nhầm lẫn
Danh từ
sự nhầm lẫn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng không hiểu rõ hoặc không phân biệt được sự việc, thông tin hay người với nhau.
对事情或信息感到不清楚、难以区分的状态。
Tình trạng không hiểu rõ hoặc không phân biệt được sự việc, thông tin hay người với nhau.
Ví dụ
新通知让许多家长感到困惑。【】Thông báo mới gây ra sự nhầm lẫn cho nhiều phụ huynh.
大家对会议开始时间有误解。【】Có sự nhầm lẫn về thời gian bắt đầu buổi họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc nhầm người, nhầm vật hoặc nhầm thông tin này với cái khác.
把人、物或信息错当成别的。
Việc nhầm người, nhầm vật hoặc nhầm thông tin này với cái khác.
Ví dụ
机场的一次弄错让我拿错了行李箱。【】Sự nhầm lẫn ở sân bay khiến tôi lấy nhầm hành lý.
地址上的错误让信寄错了地方。【】Sự nhầm lẫn trong địa chỉ làm thư được gửi sai nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự nhầm lẫn (Noun)
Giới từ + sự nhầm lẫnSố lượng + sự nhầm lẫnsự nhầm lẫn + Giới từĐộng từ + sự nhầm lẫn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
由于一场差错 do sự nhầm lẫn | 会议因日程上的一个差错而推迟。 Cuộc họp bị hoãn do sự nhầm lẫn trong lịch làm việc. |