Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhầm lẫn trong tiếng Trung

nhầm lẫn

Động từDanh từ

nhầm lẫn (Động từ)

Nghĩa 01 · Lẫn lộn người, vật, thông tin hoặc khái niệm này với cái khác.

把人、事物或信息弄错、混在一起。

Lẫn lộn người, vật, thông tin hoặc khái niệm này với cái khác.

Ví dụ
我常常弄混两个同学的名字。【】Tôi hay nhầm lẫn tên của hai bạn cùng lớp.
别把这张账单和上个月的账单混淆。【】Đừng nhầm lẫn hóa đơn này với hóa đơn tháng trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhầm lẫn (Verb)

Trạng từ + nhầm lẫnTừ đi kèm + nhầm lẫnnhầm lẫn + Danh từnhầm lẫn + Giới từ
Kết hợp từ của nhầm lẫn
Collocation
Ví dụ

经常混淆

thường nhầm lẫn

学习者经常混淆这两个词。

Người học thường nhầm lẫn hai từ này.

nhầm lẫn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự lẫn lộn hoặc sai sót do hiểu hay nhận biết không đúng.

因理解或辨认错误而产生的混乱或错误。

Sự lẫn lộn hoặc sai sót do hiểu hay nhận biết không đúng.

Ví dụ
送货地址出了一个小错误。【】Có một nhầm lẫn nhỏ trong địa chỉ giao hàng.
这场混乱让我在错误的日子来了。【】Sự nhầm lẫn này khiến tôi đến nhầm ngày.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhầm lẫn (Noun)

Giới từ + nhầm lẫnSố lượng + nhầm lẫnnhầm lẫn + Giới từnhầm lẫn + Tính từĐộng từ + nhầm lẫn
Kết hợp từ của nhầm lẫn
Collocation
Ví dụ

由于失误

do nhầm lẫn

这个文件因失误被删除了。

Tệp này bị xóa do nhầm lẫn.

Video ngữ cảnh