Anh - Việt

Bản dịch của từ Lầm lẫn trong tiếng Trung

lầm lẫn

Động từ

lầm lẫn (Động từ)

Nghĩa 01 · như nhầm lẫn

误解

như nhầm lẫn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh