sự thu nhỏ
Danh từ
sự thu nhỏ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình hoặc việc làm cho vật, hình ảnh hay quy mô trở nên nhỏ hơn.
缩小物体、图像或规模的过程或行为。
Quá trình hoặc việc làm cho vật, hình ảnh hay quy mô trở nên nhỏ hơn.
Ví dụ
图片缩小后,文字更难阅读了。【】Sự thu nhỏ của ảnh làm chữ khó đọc hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự thu nhỏ (Noun)
sự thu nhỏ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
图像缩小 sự thu nhỏ hình ảnh | 打印件需要缩小图像才能放进页面。 Bản in cần sự thu nhỏ hình ảnh để vừa với trang giấy. |
模型小型化 sự thu nhỏ của mô hình | 模型小型化有助于节省展示空间。 Sự thu nhỏ của mô hình giúp tiết kiệm không gian trưng bày. |
尺寸缩小 sự thu nhỏ kích thước | 新设计可以缩小设备的尺寸。 Thiết kế mới cho phép sự thu nhỏ kích thước của thiết bị. |
规模缩小 sự thu nhỏ quy mô | 公司正在考虑缩小运营规模。 Công ty đang cân nhắc sự thu nhỏ quy mô hoạt động. |
设备小型化 sự thu nhỏ của thiết bị | 电子设备小型化带来了许多可穿戴产品。 Sự thu nhỏ của thiết bị điện tử đã tạo ra nhiều sản phẩm đeo được. |