thu nhỏ
Động từ
thu nhỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật, quy mô hoặc phạm vi nhỏ hơn.
使物体、规模或范围变小。
Làm cho vật, quy mô hoặc phạm vi nhỏ hơn.
Ví dụ
你可以在发邮件前缩小图片。【】Bạn có thể thu nhỏ ảnh trước khi gửi email.
设计师想把包装上的标志缩小。【】Nhà thiết kế muốn thu nhỏ logo trên bao bì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cửa sổ hoặc ứng dụng chỉ còn biểu tượng trên màn hình.
把窗口或应用程序缩到屏幕上的图标状态。
Làm cửa sổ hoặc ứng dụng chỉ còn biểu tượng trên màn hình.
Ví dụ
点击这个按钮,将打开的窗口最小化。【】Nhấn nút này để thu nhỏ cửa sổ đang mở.
不用时,你应该把应用程序最小化。【】Bạn nên thu nhỏ ứng dụng khi không dùng đến.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thu nhỏ (Verb)
thu nhỏ + Danh từthu nhỏ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缩小规模 thu nhỏ quy mô | 公司正在缩小业务规模以降低成本。 Công ty đang thu nhỏ quy mô hoạt động để giảm chi phí. |
缩小图片 thu nhỏ hình ảnh | 请在通过电子邮件发送前缩小图片。 Hãy thu nhỏ hình ảnh trước khi gửi qua email. |
缩小范围 thu nhỏ phạm vi | 团队缩小了项目的范围。 Nhóm đã thu nhỏ phạm vi của dự án. |
缩小尺寸 thu nhỏ kích thước | 你可以在设置中缩小字体大小。 Bạn có thể thu nhỏ kích thước chữ trong phần cài đặt. |
最小化窗口 thu nhỏ cửa sổ | 她最小化了窗口以查看主屏幕。 Cô ấy thu nhỏ cửa sổ để xem màn hình chính. |