thu nhỏ lại
Động từ
thu nhỏ lại (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật, hình ảnh, quy mô hoặc phạm vi nhỏ hơn so với trước.
使物体、图像、规模或范围变小。
Làm cho vật, hình ảnh, quy mô hoặc phạm vi nhỏ hơn so với trước.
Ví dụ
你能把这张图片缩小吗?【】Bạn có thể thu nhỏ lại hình ảnh này không?
公司必须缩小项目规模。【】Công ty phải thu nhỏ lại quy mô dự án.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thu nhỏ lại (Verb)
thu nhỏ lại + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最小化窗口 thu nhỏ lại cửa sổ | 请最小化这个窗口,以便查看主屏幕。 Hãy thu nhỏ lại cửa sổ này để xem màn hình chính. |
缩减业务规模 thu nhỏ lại quy mô hoạt động | 由于销售额下降,公司不得不缩减业务规模。 Công ty phải thu nhỏ lại quy mô hoạt động vì doanh số giảm. |
缩小模型 thu nhỏ lại mô hình | 建筑师缩小了这座建筑的模型以供展览。 Kiến trúc sư thu nhỏ lại mô hình của tòa nhà để trưng bày. |
缩小图像 thu nhỏ lại hình ảnh | 你可以在发送邮件前缩小图像。 Bạn có thể thu nhỏ lại hình ảnh trước khi gửi email. |
缩小地图 thu nhỏ lại bản đồ | 你需要缩小地图,才能看到整个区域。 Bạn cần thu nhỏ lại bản đồ để xem toàn bộ khu vực. |