Anh - Việt
sự tích hợp
Danh từ
sự tích hợp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình kết hợp các phần, hệ thống hoặc yếu tố để chúng hoạt động như một thể thống nhất.
把多个部分、系统或要素结合成统一整体的过程。
Quá trình kết hợp các phần, hệ thống hoặc yếu tố để chúng hoạt động như một thể thống nhất.
Ví dụ
系统整合让员工工作得更快。【】Sự tích hợp các hệ thống giúp nhân viên làm việc nhanh hơn.
公司需要整合来自多个不同来源的数据。【】Công ty cần sự tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự tích hợp (Noun)
sự tích hợp + Danh từsự tích hợp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
系统整合 sự tích hợp hệ thống | 系统整合让各部门能更轻松地共享信息。 Sự tích hợp hệ thống giúp các bộ phận trao đổi thông tin dễ dàng hơn. |
技术整合 sự tích hợp công nghệ | 学校投资于课堂中的技术整合。 Nhà trường đầu tư vào sự tích hợp công nghệ trong lớp học. |
数据整合 sự tích hợp dữ liệu | 数据整合让公司能更全面地了解客户。 Sự tích hợp dữ liệu giúp công ty có cái nhìn đầy đủ hơn về khách hàng. |