Anh - Việt
tích hợp
Động từ
tích hợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Kết hợp các phần, hệ thống hoặc thông tin để chúng hoạt động cùng nhau.
把部分、系统或信息结合起来,使其协同运作。
Kết hợp các phần, hệ thống hoặc thông tin để chúng hoạt động cùng nhau.
Ví dụ
公司将支付系统整合到应用程序中。【】Công ty tích hợp hệ thống thanh toán vào ứng dụng.
老师把游戏融入课程中。【】Giáo viên tích hợp trò chơi vào bài học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tích hợp (Verb)
tích hợp + Danh từtích hợp + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整合技术 tích hợp công nghệ | 学校正在将技术整合到课堂中。 Trường học đang tích hợp công nghệ vào lớp học. |
整合功能 tích hợp tính năng | 开发者已整合语音搜索功能。 Nhà phát triển đã tích hợp tính năng tìm kiếm bằng giọng nói. |
整合数据 tích hợp dữ liệu | 这个软件有助于整合来自多个来源的数据。 Phần mềm này giúp tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. |
整合系统 tích hợp hệ thống | 公司正在整合新的支付系统。 Công ty đang tích hợp hệ thống thanh toán mới. |