Anh - Việt
sực nức
Động từ
sực nức (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói mùi thơm bốc lên mạnh và lan tỏa khắp nơi.
气味浓烈地散发开来,充满各处。
Nói mùi thơm bốc lên mạnh và lan tỏa khắp nơi.
Ví dụ
新鲜面包的香味弥漫了整个厨房。【】Mùi bánh mì nướng sực nức cả căn bếp buổi sáng.
茉莉花的香气充满了整个花园。【】Mùi hoa nhài sực nức khắp khu vườn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sực nức (Verb)
Danh từ + sực nứcsực nức + Danh từsực nức + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
香气四处飘散 mùi thơm sực nức | 花园里,香气四处飘散。 Trong vườn, mùi thơm sực nức bay khắp nơi. |
咖啡香气弥漫在小店里 hương cà phê sực nức | 每天早上,小店里咖啡香气弥漫。 Quán nhỏ hương cà phê sực nức buổi sáng. |