Anh - Việt

Bản dịch của từ Sụp đổ trong tiếng Trung

sụp đổ

Động từ

sụp đổ (Động từ)

Nghĩa 01 · Đổ xuống hoàn toàn, thường nói về nhà cửa, công trình hoặc vật lớn.

完全倒塌,多指房屋、建筑物或大型物体。

Đổ xuống hoàn toàn, thường nói về nhà cửa, công trình hoặc vật lớn.

Ví dụ
那座老房子在大雨后倒塌了。【】Ngôi nhà cũ sụp đổ sau trận mưa lớn.
大家睡觉时,一部分屋顶塌陷了。【】Một phần mái sụp đổ khi mọi người đang ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tan rã hoặc thất bại hoàn toàn, thường nói về tổ chức, hệ thống, chế độ, niềm tin hoặc hy vọng.

彻底瓦解或失败,常指组织、制度、体系、信念或希望。

Tan rã hoặc thất bại hoàn toàn, thường nói về tổ chức, hệ thống, chế độ, niềm tin hoặc hy vọng.

Ví dụ
这家公司因无法偿还债务而倒闭了。【】Công ty sụp đổ vì không trả được nợ.
听到坏消息后,她的希望破灭了。【】Hy vọng của cô ấy sụp đổ khi nghe tin xấu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sụp đổ (Verb)

Danh từ + sụp đổsụp đổ + Trạng từ
Kết hợp từ của sụp đổ
Collocation
Ví dụ

建筑物倒塌

tòa nhà sụp đổ

那栋旧建筑在地震后倒塌了。

Tòa nhà cũ sụp đổ sau trận động đất.

政权垮台

chế độ sụp đổ

该政权在数月的抗议后垮台了。

Chế độ sụp đổ sau nhiều tháng biểu tình.

屋顶塌陷

mái nhà sụp đổ

屋顶在积雪的重压下塌陷了。

Mái nhà sụp đổ dưới sức nặng của tuyết.

经济崩溃

nền kinh tế sụp đổ

经济在金融危机后崩溃了。

Nền kinh tế sụp đổ sau cuộc khủng hoảng tài chính.

帝国衰亡

đế chế sụp đổ

这个帝国因内部冲突而衰亡。

Đế chế sụp đổ vì những cuộc xung đột bên trong.

Video ngữ cảnh