Anh - Việt

Bản dịch của từ Sụp trong tiếng Trung

sụp

Động từ

sụp (Động từ)

Nghĩa 01 · Hạ cả người xuống đột ngột, thường vì mệt, yếu hoặc buồn bã.

身体突然瘫倒或坐下,常因疲惫、虚弱或难过。

Hạ cả người xuống đột ngột, thường vì mệt, yếu hoặc buồn bã.

Ví dụ
她累得瘫倒在地板上。【】Cô ấy sụp xuống sàn vì quá mệt.
忙了一整天后,他颓然坐进椅子里。【】Ông sụp người xuống ghế sau một ngày dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rơi hoặc lún xuống một chỗ thấp vì bước hụt hay nền đất không chắc.

因踩空或地面不牢而掉进、陷入低处。

Rơi hoặc lún xuống một chỗ thấp vì bước hụt hay nền đất không chắc.

Ví dụ
天黑时,他掉进了沟里。【】Anh ấy sụp xuống rãnh khi trời tối.
我穿过田地时,脚陷进了泥里。【】Chân tôi sụp xuống bùn khi đang đi qua ruộng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đổ xuống vì không còn đủ sức chống đỡ.

因无法支撑而倒塌。

Đổ xuống vì không còn đủ sức chống đỡ.

Ví dụ
大雨过后,那面旧墙倒塌了。【】Bức tường cũ sụp sau cơn mưa lớn.
如果柱子太弱,屋顶可能会坍塌。【】Mái nhà có thể sụp nếu cột quá yếu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Kéo mũ hoặc vành mũ xuống thấp để che trán hay mắt.

把帽子拉低,以遮住额头或眼睛。

Kéo mũ hoặc vành mũ xuống thấp để che trán hay mắt.

Ví dụ
他把帽子拉低来遮住脸。【】Anh ấy sụp mũ xuống để che mặt.
她把帽子拉到眼睛上,以免阳光刺眼。【】Cô ấy sụp mũ xuống để tránh nắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Hạ mi mắt xuống hoặc nhắm hẳn mắt lại.

垂下眼皮或闭上眼睛。

Hạ mi mắt xuống hoặc nhắm hẳn mắt lại.

Ví dụ
宝宝困了,眼皮垂了下来。【】Em bé buồn ngủ nên mắt sụp xuống.
听到巨响时,她闭上了眼睛。【】Cô ấy sụp mắt lại khi nghe tiếng động lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sụp (Verb)

Danh từ + sụpsụp + Danh từsụp + Từ đi kèm
Kết hợp từ của sụp
Collocation
Ví dụ

房屋倒塌

nhà bị sụp

那所老房子在地震后倒塌了。

Ngôi nhà cũ bị sụp sau trận động đất.

眼皮耷拉下来

mí mắt sụp xuống

她太困了,眼皮耷拉下来。

Mí mắt cô ấy sụp xuống vì quá buồn ngủ.

屋顶塌陷

mái nhà bị sụp

屋顶因连日大雨而塌陷。

Mái nhà bị sụp do mưa lớn kéo dài.

Video ngữ cảnh