Anh - Việt

Bản dịch của từ Tác phẩm văn học trong tiếng Trung

tác phẩm văn học

Cụm từ

tác phẩm văn học (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Sản phẩm sáng tạo bằng ngôn ngữ, như truyện, thơ hoặc kịch, có giá trị văn học.

用语言创作的、具有文学价值的作品,如小说、诗歌或戏剧。

Sản phẩm sáng tạo bằng ngôn ngữ, như truyện, thơ hoặc kịch, có giá trị văn học.

Ví dụ
这是一部著名的越南文学作品。【】Đây là một tác phẩm văn học nổi tiếng của Việt Nam.
她正在课堂上分析这部文学作品。【】Cô ấy đang phân tích tác phẩm văn học này trong lớp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tác phẩm văn học (Phrase)

Số lượng + tác phẩm văn họctác phẩm văn học + Tính từĐộng từ + tác phẩm văn học
Kết hợp từ của tác phẩm văn học
Collocation
Ví dụ

一部文学作品

một tác phẩm văn học

我正在读这位作家的一部文学作品。

Tôi đang đọc một tác phẩm văn học của nhà văn này.

Video ngữ cảnh