Anh - Việt

Bản dịch của từ Tấm lợp trong tiếng Trung

tấm lợp

Danh từ

tấm lợp (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật liệu có dạng hình tấm, dùng để lợp mái

屋顶材料

vật liệu có dạng hình tấm, dùng để lợp mái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa