Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâm thần trong tiếng Trung

tâm thần

Danh từTính từ

tâm thần (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đời sống nội tâm, gồm suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần của một người.

人的内心状态,包括思想和情绪。

Đời sống nội tâm, gồm suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần của một người.

Ví dụ
医生正在评估病人的精神状态。【】Bác sĩ đang đánh giá trạng thái tâm thần của bệnh nhân.
这次打击对她的心理影响很大。【】Cú sốc này ảnh hưởng lớn đến tâm thần của cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng nghiêm trọng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi; thường dùng trong cách nói “bị tâm thần”.

严重影响思维、情绪或行为的疾病或障碍。

Bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng nghiêm trọng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi; thường dùng trong cách nói “bị tâm thần”.

Ví dụ
他患有精神疾病,正在接受治疗。【】Anh ấy bị tâm thần và đang được điều trị.
家人怀疑她有精神障碍,便带她去看医生。【】Gia đình đưa cô ấy đi khám vì nghi bị tâm thần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm thần (Noun)

Danh từ + tâm thầntâm thần + Tính từĐộng từ + tâm thần
Kết hợp từ của tâm thần
Collocation
Ví dụ

内心生活

đời sống tâm thần

音乐对人们的内心生活有很大影响。

Âm nhạc có ảnh hưởng lớn đến đời sống tâm thần của con người.

心理状态

trạng thái tâm thần

睡眠不足可能会影响你的心理状态。

Thiếu ngủ có thể làm thay đổi trạng thái tâm thần của bạn.

心理健康

sức khỏe tâm thần

学校需要关注学生的心理健康。

Nhà trường cần quan tâm đến sức khỏe tâm thần của học sinh.

精神障碍

rối loạn tâm thần

精神障碍可以通过多种方法治疗。

Rối loạn tâm thần có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp.

tâm thần (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về sức khỏe tinh thần, bệnh lý hoặc việc điều trị các rối loạn tinh thần.

与精神健康、精神疾病或其治疗有关的。

Thuộc về sức khỏe tinh thần, bệnh lý hoặc việc điều trị các rối loạn tinh thần.

Ví dụ
这家精神病医院治疗许多病人。【】Bệnh viện tâm thần này điều trị nhiều bệnh nhân.
那件事后,她需要心理健康支持。【】Cô ấy cần hỗ trợ sức khỏe tâm thần sau sự việc đó.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm thần (Adjective)

Danh từ + tâm thầnĐộng từ + tâm thần
Kết hợp từ của tâm thần
Collocation
Ví dụ

精神科

khoa tâm thần

他被转到精神科接受进一步帮助。

Anh ấy được chuyển đến khoa tâm thần để được hỗ trợ thêm.

精神科医生

bác sĩ tâm thần

她预约了一位精神科医生。

Cô ấy đã đặt lịch hẹn với bác sĩ tâm thần.

精神科医院

bệnh viện tâm thần

这家精神科医院有一支经验丰富的专家团队。

Bệnh viện tâm thần này có một đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.

精神科药物

thuốc điều trị tâm thần

医生调整了她的精神科药物。

Bác sĩ đã điều chỉnh thuốc điều trị tâm thần của cô ấy.

Video ngữ cảnh