Anh - Việt

Bản dịch của từ Tấn công trong tiếng Trung

tấn công

Động từDanh từ

tấn công (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng vũ lực hoặc biện pháp mạnh để đánh, chống lại hoặc gây hại cho người, nơi chốn hay vật nào đó.

用武力或强硬手段袭击、伤害人或地点。

Dùng vũ lực hoặc biện pháp mạnh để đánh, chống lại hoặc gây hại cho người, nơi chốn hay vật nào đó.

Ví dụ
军队在黎明时攻击敌军基地。【】Quân đội tấn công căn cứ địch lúc rạng sáng.
那只狗突然袭击了邮递员。【】Con chó bất ngờ tấn công người đưa thư.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ trích gay gắt quan điểm, lập luận hoặc chính sách của ai đó.

强烈批评某人的观点、论点或政策。

Chỉ trích gay gắt quan điểm, lập luận hoặc chính sách của ai đó.

Ví dụ
他在辩论中抨击了对手的论点。【】Ông ấy tấn công lập luận của đối thủ trong cuộc tranh luận.
这篇文章抨击了政府的新政策。【】Bài báo tấn công chính sách mới của chính phủ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tấn công (Verb)

tấn công + Danh từtấn công + Giới từtấn công + Tính từ
Kết hợp từ của tấn công
Collocation
Ví dụ

攻击敌人

tấn công kẻ thù

军队在黎明时攻击敌人。

Quân đội tấn công kẻ thù lúc rạng sáng.

攻击网站

tấn công trang web

黑客攻击了该公司的网站。

Tin tặc đã tấn công trang web của công ty.

攻击对手

tấn công đối thủ

这名候选人在辩论中不断攻击对手。

Ứng viên này liên tục tấn công đối thủ trong cuộc tranh luận.

抨击政策

tấn công chính sách

参议员们抨击了政府的新政策。

Các nghị sĩ tấn công chính sách mới của chính phủ.

袭击基地

tấn công căn cứ

飞机袭击了敌方基地。

Máy bay đã tấn công căn cứ của đối phương.

tấn công (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động dùng vũ lực hoặc biện pháp mạnh để chống lại, gây hại hoặc chiếm một nơi nào đó.

用武力或强硬手段发起的袭击行动。

Hành động dùng vũ lực hoặc biện pháp mạnh để chống lại, gây hại hoặc chiếm một nơi nào đó.

Ví dụ
今天早上,车站附近发生了一起袭击。【】Cuộc tấn công xảy ra gần nhà ga sáng nay.
警方阻止了一起针对银行的袭击。【】Cảnh sát đã ngăn chặn một cuộc tấn công vào ngân hàng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tấn công (Noun)

Từ đi kèm + tấn côngtấn công + Danh từtấn công + Tính từĐộng từ + tấn công
Kết hợp từ của tấn công
Collocation
Ví dụ

遭到攻击

bị tấn công

这个村庄昨晚遭到攻击。

Ngôi làng bị tấn công vào tối qua.

Video ngữ cảnh