Anh - Việt
tầng
Danh từ
tầng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần của một tòa nhà ở một độ cao nhất định, thường được ngăn cách với phần khác bằng sàn.
建筑物中由楼板分隔的楼层。
Phần của một tòa nhà ở một độ cao nhất định, thường được ngăn cách với phần khác bằng sàn.
Ví dụ
我的办公室在三楼。【】Văn phòng của tôi ở tầng ba.
这座新楼有十层。【】Tòa nhà mới có mười tầng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lớp vật chất, không khí hoặc sự vật nằm chồng lên hay bao quanh một lớp khác.
叠加或覆盖在另一层上面的物质层。
Lớp vật chất, không khí hoặc sự vật nằm chồng lên hay bao quanh một lớp khác.
Ví dụ
一层乌云遮住了天空。【】Một tầng mây đen phủ kín bầu trời.
科学家正在研究这一地层。【】Các nhà khoa học nghiên cứu tầng đất này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bậc ngang được tạo ra trong quá trình khai thác ở mỏ lộ thiên.
露天矿开采时形成的水平台阶。
Bậc ngang được tạo ra trong quá trình khai thác ở mỏ lộ thiên.
Ví dụ
工人正在较低的采矿台阶上工作。【】Công nhân đang làm việc ở tầng khai thác phía dưới.
工程师检查了三号矿坑的采矿台阶。【】Kỹ sư kiểm tra tầng khai thác ở mỏ số 3.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tầng (Noun)
Danh từ + tầngtầng + Danh từtầng + Số lượngtầng + Tính từtầng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多层建筑 tòa nhà nhiều tầng | 他们正在车站附近建一栋多层建筑。 Họ đang xây một tòa nhà nhiều tầng gần ga. |