Anh - Việt

Bản dịch của từ Xếp tầng trong tiếng Trung

xếp tầng

Động từTính từ

xếp tầng (Động từ)

Nghĩa 01 · sắp xếp theo từng lớp, từng tầng, thường chồng lên nhau theo thứ tự nhất định

分层排列

sắp xếp theo từng lớp, từng tầng, thường chồng lên nhau theo thứ tự nhất định

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

xếp tầng (Tính từ)

Nghĩa 01 · theo dạng nhiều tầng, thành nhiều lớp xếp lên nhau

分层的

theo dạng nhiều tầng, thành nhiều lớp xếp lên nhau

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh