Anh - Việt
tập sự
Động từ
tập sự (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm việc dưới sự hướng dẫn để học nghề hoặc làm quen với công việc trước khi làm chính thức.
在指导下学习职业或熟悉工作。
Làm việc dưới sự hướng dẫn để học nghề hoặc làm quen với công việc trước khi làm chính thức.
Ví dụ
他在叔叔的修车厂见习六个月。【】Anh ấy tập sự ở xưởng sửa xe của chú sáu tháng.
兰在医院实习后才正式工作。【】Lan tập sự tại bệnh viện trước khi làm chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tập sự (Verb)
tập sự + Danh từtập sự + Giới từtập sự + Số lượngtập sự + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
实习律师工作 tập sự nghề luật sư | 毕业后,她在一家小律师事务所实习律师工作。 Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tập sự nghề luật sư tại một văn phòng nhỏ. |