Anh - Việt

Bản dịch của từ Thám hiểm trong tiếng Trung

thám hiểm

Động từ

thám hiểm (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi đến nơi xa lạ, hẻo lánh hoặc nguy hiểm để khám phá và tìm hiểu.

到陌生、偏远或危险的地方考察和探索。

Đi đến nơi xa lạ, hẻo lánh hoặc nguy hiểm để khám phá và tìm hiểu.

Ví dụ
他们下周将探索这片森林。【】Họ sẽ thám hiểm khu rừng này vào tuần tới.
我们小组想考察一个新发现的洞穴。【】Nhóm chúng tôi muốn thám hiểm một hang động mới được phát hiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thám hiểm (Verb)

thám hiểm + Danh từĐộng từ + thám hiểm
Kết hợp từ của thám hiểm
Collocation
Ví dụ

探索荒野

thám hiểm vùng hoang dã

她喜欢在周末探索荒野。

Cô ấy thích thám hiểm vùng hoang dã vào cuối tuần.

探索新领域

thám hiểm vùng đất mới

先驱者探索了新领域。

Những người đi đầu đã thám hiểm vùng đất mới.

探索海洋

thám hiểm đại dương

科学家探索海洋,以寻找新物种。

Các nhà khoa học thám hiểm đại dương để tìm loài sinh vật mới.

探索洞穴

thám hiểm hang động

这群游客探索了城镇附近的洞穴。

Nhóm du khách đã thám hiểm hang động gần thị trấn.

探索太空

thám hiểm không gian

许多国家正在探索太空。

Nhiều quốc gia đang thám hiểm không gian.

Video ngữ cảnh