Anh - Việt
thám
Động từ
thám (Động từ)
Nghĩa 01 · Dò xét, tìm hiểu kỹ để biết rõ tình hình hoặc sự thật.
暗中查探,仔细调查以了解情况。
Dò xét, tìm hiểu kỹ để biết rõ tình hình hoặc sự thật.
Ví dụ
侦察队被派去在大军推进前侦察地形。【】Đội trinh sát được cử đi thám thính địa hình trước khi quân đội tiến vào.
警方正在勘查现场,寻找线索。【】Cảnh sát đang thám xét hiện trường để tìm manh mối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thám (Verb)
thám + Danh từĐộng từ + thám
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勘查现场 thám sát hiện trường | 警方勘查了火灾现场。 Cảnh sát đã thám sát hiện trường vụ cháy. |
探索太空 thám hiểm vũ trụ | 科学家继续探索太空。 Các nhà khoa học tiếp tục thám hiểm vũ trụ. |
探索海洋 thám hiểm đại dương | 这艘新船是为探索海洋而建造的。 Con tàu mới được đóng để thám hiểm đại dương. |