Anh - Việt
tháng âm lịch
Danh từ
tháng âm lịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · tháng của năm âm lịch; phân biệt với tháng dương lịch
农历的月份
tháng của năm âm lịch; phân biệt với tháng dương lịch
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tháng âm lịch
农历的月份
tháng của năm âm lịch; phân biệt với tháng dương lịch
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa