Anh - Việt

Bản dịch của từ Thành thật mà nói trong tiếng Trung

thành thật mà nói

Cụm từ

thành thật mà nói (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói thẳng, nói thật ý kiến hoặc cảm xúc của mình.

用于坦率地说出自己的意见或感受。

Dùng để nói thẳng, nói thật ý kiến hoặc cảm xúc của mình.

Ví dụ
说实话,我不喜欢这个计划。【】Thành thật mà nói, tôi không thích kế hoạch này.
坦白说,她做得很好。【】Thành thật mà nói, cô ấy đã làm rất tốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thành thật mà nói (Phrase)

thành thật mà nói + Từ đi kèm
Kết hợp từ của thành thật mà nói
Collocation
Ví dụ

老实说,我觉得

thành thật mà nói, tôi nghĩ

老实说,我觉得这个计划太贵了。

Thành thật mà nói, tôi nghĩ kế hoạch này quá tốn kém.

说实话,我不知道

thành thật mà nói, tôi không biết

说实话,我不知道接下来该做什么。

Thành thật mà nói, tôi không biết phải làm gì tiếp theo.

Video ngữ cảnh