Anh - Việt

Bản dịch của từ Tính không thành thật trong tiếng Trung

tính không thành thật

Danh từ

tính không thành thật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tính chất không trung thực, không thật lòng, không thành thật trong suy nghĩ hoặc hành động.

不诚实

Tính chất không trung thực, không thật lòng, không thành thật trong suy nghĩ hoặc hành động.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh