Anh - Việt
thập
Danh từChữ số
thập (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình dấu cộng, gồm hai nét giao nhau vuông góc, thường dùng làm ký hiệu.
两条线垂直相交的十字形状,常用作标记。
Hình dấu cộng, gồm hai nét giao nhau vuông góc, thường dùng làm ký hiệu.
Ví dụ
旗子上有一个红色的十字。【】Lá cờ có hình chữ thập màu đỏ.
地图上,十字标记了医院的位置。【】Trên bản đồ, chữ thập đánh dấu bệnh viện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thập (Noun)
Danh từ + thậpthập + Tính từĐộng từ + thập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
加号 dấu thập | 数学中,加号表示加法。 Trong toán học, dấu thập nghĩa là phép cộng. |
十字形 hình chữ thập | 这枚徽章是十字形的。 Chiếc huy hiệu có hình chữ thập. |
thập (Chữ số)
Nghĩa 01 · Số mười, dùng trong các từ Hán Việt như thập phân, thập kỷ.
数字十,表示十的数量。
Số mười, dùng trong các từ Hán Việt như thập phân, thập kỷ.
Ví dụ
十进制使用十个数字。【】Hệ thập phân dùng mười chữ số.
我们在这里住了十多年。【】Chúng tôi đã sống ở đây hơn một thập kỷ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thập (Numeral)
Danh từ + thậpSố lượng + thậpthập + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小数 số thập phân | 0.75是一个小数。 Số 0,75 là một số thập phân. |
十进制 hệ thập phân | 我们通常用十进制来计数。 Chúng ta thường dùng hệ thập phân để đếm. |