Anh - Việt

Bản dịch của từ Thất bại trong tiếng Trung

thất bại

Danh từĐộng từ

thất bại (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

未能达到预期目标或结果。

Việc không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Ví dụ
这个项目是一次重大失败。【】Dự án này là một thất bại lớn.
她把失败看作学习的机会。【】Cô xem thất bại là cơ hội để học hỏi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự thua cuộc trước đối thủ trong cuộc thi, trận đấu hoặc chiến tranh.

在比赛、战斗或战争中输给对手。

Sự thua cuộc trước đối thủ trong cuộc thi, trận đấu hoặc chiến tranh.

Ví dụ
球队不得不接受输给强大对手的失败。【】Đội tuyển phải chấp nhận thất bại trước đối thủ mạnh.
这次失利让全队都很难过。【】Thất bại này khiến cả đội rất buồn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thất bại (Noun)

Danh từ + thất bạithất bại + Giới từthất bại + Tính từthất bại + Động từ
Kết hợp từ của thất bại
Collocation
Ví dụ

失败的原因

nguyên nhân thất bại

我们需要找出项目失败的原因。

Chúng tôi cần tìm ra nguyên nhân thất bại của dự án.

thất bại (Động từ)

Nghĩa 01 · Không đạt được mục tiêu hoặc không thành công trong việc làm gì.

没有实现目标或做某事不成功。

Không đạt được mục tiêu hoặc không thành công trong việc làm gì.

Ví dụ
他第一次面试失败了。【】Anh ấy thất bại trong lần phỏng vấn đầu tiên.
这个计划因缺钱而没有成功。【】Kế hoạch thất bại vì thiếu tiền.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thua đối thủ trong cuộc thi, trận đấu hoặc chiến tranh.

在比赛、战斗或战争中输给对手。

Thua đối thủ trong cuộc thi, trận đấu hoặc chiến tranh.

Ví dụ
我们队在决赛中输了。【】Đội chúng tôi thất bại trong trận chung kết.
那支军队战斗数月后战败了。【】Quân đội đó thất bại sau nhiều tháng chiến đấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thất bại (Verb)

Trạng từ + thất bạithất bại + Giới từthất bại + Trạng từ
Kết hợp từ của thất bại
Collocation
Ví dụ

屡次失败

liên tục thất bại

如果屡次失败,你应该尝试不同的方法。

Nếu liên tục thất bại, bạn nên thử một cách khác.

Video ngữ cảnh