Anh - Việt
thể dục
Danh từ
thể dục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động vận động cơ thể để rèn luyện sức khỏe.
为锻炼身体而进行的运动。
Hoạt động vận động cơ thể để rèn luyện sức khỏe.
Ví dụ
我每天早上上班前锻炼。【】Tôi tập thể dục mỗi sáng trước khi đi làm.
走路是一种简单的体育锻炼。【】Đi bộ là một hình thức thể dục đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Môn học ở trường dạy học sinh vận động và rèn luyện thể chất.
学校中教授运动和锻炼身体的课程。
Môn học ở trường dạy học sinh vận động và rèn luyện thể chất.
Ví dụ
我们班今天有体育课。【】Hôm nay lớp tôi có tiết thể dục.
我喜欢体育课,因为我们会玩很多运动游戏。【】Em thích thể dục vì được chơi nhiều trò vận động.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thể dục (Noun)
Danh từ + thể dụcthể dục + Tính từĐộng từ + thể dục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
健身器材 dụng cụ thể dục | 这个房间配备了各种现代健身器材。 Phòng này có đủ dụng cụ thể dục hiện đại. |
体育课 môn thể dục | 体育课是这所学校的必修课。 Môn thể dục là môn bắt buộc ở trường này. |
健身房 phòng tập thể dục | 公司为员工新开了一间健身房。 Công ty mới mở một phòng tập thể dục cho nhân viên. |
体育课 giờ thể dục | 我们每周一有体育课。 Chúng tôi có giờ thể dục vào thứ Hai. |