Anh - Việt

Bản dịch của từ Thế hệ sau trong tiếng Trung

thế hệ sau

Cụm từDanh từ

thế hệ sau (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Những người sinh ra hoặc tồn tại trong thời gian sau một thế hệ khác

那些出生或存活在另一代之后的人

Những người sinh ra hoặc tồn tại trong thời gian sau một thế hệ khác

Ví dụ

thế hệ sau (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những người sinh ra hoặc xuất hiện sau một khoảng thời gian nhất định, nối tiếp thế hệ trước.

那些出生或出现于一段特定时间之后,紧接着上一代的人们。

Những người sinh ra hoặc xuất hiện sau một khoảng thời gian nhất định, nối tiếp thế hệ trước.

Ví dụ

Video ngữ cảnh