Anh - Việt
thế hệ trước
Cụm từ
thế hệ trước (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Những người sống trước thế hệ hiện nay, thường là cha mẹ, ông bà hoặc người lớn tuổi hơn.
生活在当代人之前的一代人,通常指父母、祖父母等。
Những người sống trước thế hệ hiện nay, thường là cha mẹ, ông bà hoặc người lớn tuổi hơn.
Ví dụ
上一代人通常比现在的年轻人更会存钱。【】Thế hệ trước thường tiết kiệm tiền hơn người trẻ bây giờ.
我们可以从老一辈身上学到很多东西。【】Chúng ta có thể học nhiều điều từ thế hệ trước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thế hệ trước (Phrase)
Danh từ + thế hệ trướcGiới từ + thế hệ trướcĐộng từ + thế hệ trước
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
前几代人的经验 kinh nghiệm của thế hệ trước | 前几代人的经验仍然很有用。 Kinh nghiệm của thế hệ trước vẫn rất hữu ích. |
早几代人的价值观 giá trị của thế hệ trước | 早几代人的一些价值观仍被保留。 Một số giá trị của thế hệ trước vẫn được giữ gìn. |