Anh - Việt

Bản dịch của từ Thế hệ trong tiếng Trung

thế hệ

Danh từ

thế hệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm người hoặc sinh vật sinh ra trong cùng một thời kỳ, được phân biệt với lớp trước và lớp sau.

大致在同一时期出生的一群人或生物。

Nhóm người hoặc sinh vật sinh ra trong cùng một thời kỳ, được phân biệt với lớp trước và lớp sau.

Ví dụ
如今的年轻一代经常使用社交媒体。【】Thế hệ trẻ ngày nay dùng mạng xã hội rất nhiều.
我奶奶属于和我很不一样的一代人。【】Bà tôi thuộc một thế hệ rất khác với tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phiên bản hoặc kiểu của một sản phẩm, thiết bị hay công nghệ, có cải tiến so với các phiên bản trước.

产品、设备或技术因改进而形成的版本或类型。

Phiên bản hoặc kiểu của một sản phẩm, thiết bị hay công nghệ, có cải tiến so với các phiên bản trước.

Ví dụ
新一代手机的摄像头更好。【】Thế hệ điện thoại mới có camera tốt hơn.
这辆车属于那个车型的最新一代。【】Chiếc xe này thuộc thế hệ mới nhất của dòng xe đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thế hệ (Noun)

Danh từ + thế hệSố lượng + thế hệthế hệ + Danh từthế hệ + Số lượngthế hệ + Tính từ
Kết hợp từ của thế hệ
Collocation
Ví dụ

代沟

khoảng cách thế hệ

代沟让他们更难互相理解。

Khoảng cách thế hệ khiến họ khó hiểu nhau hơn.

Video ngữ cảnh