Anh - Việt
thờ
Động từ
thờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng hoặc người đã khuất bằng lễ nghi cúng bái theo phong tục hoặc tín ngưỡng.
以祭拜等仪式向神灵、圣物或祖先表示敬意。
Tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng hoặc người đã khuất bằng lễ nghi cúng bái theo phong tục hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ
春节时我家祭拜祖先。【】Gia đình tôi thờ tổ tiên trong ngày Tết.
这个村子的人世世代代供奉山神。【】Người dân làng này thờ thần núi từ lâu đời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thờ (Verb)
Danh từ + thờthờ + Danh từthờ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
祖先供桌 bàn thờ | 家中的祖先供桌总是摆在显眼的位置。 Trong nhà, bàn thờ luôn được đặt ở vị trí trang trọng. |
神庙 đền thờ | 这座神庙位于村子中央,十分安静。 Đền thờ nằm giữa làng, rất yên tĩnh. |