Anh - Việt

Bản dịch của từ Thông cảm trong tiếng Trung

thông cảm

Động từ

thông cảm (Động từ)

Nghĩa 01 · Hiểu và chia sẻ với hoàn cảnh, khó khăn hoặc cảm xúc của người khác.

理解并体谅他人的处境、困难或感受。

Hiểu và chia sẻ với hoàn cảnh, khó khăn hoặc cảm xúc của người khác.

Ví dụ
我理解你正在承受的压力。【】Tôi thông cảm với áp lực mà bạn đang chịu.
她能体会我的悲伤。【】Cô ấy thông cảm với nỗi buồn của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hiểu và sẵn lòng bỏ qua lỗi, sự chậm trễ hoặc khó khăn của ai đó.

体谅并愿意原谅别人的过错、迟到或困难。

Hiểu và sẵn lòng bỏ qua lỗi, sự chậm trễ hoặc khó khăn của ai đó.

Ví dụ
航班延误了,请大家谅解。【】Mong mọi người thông cảm vì chuyến bay bị hoãn.
老板原谅了我的迟到。【】Sếp thông cảm cho tôi vì tôi đến muộn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thông cảm (Verb)

thông cảm + Giới từthông cảm + Động từĐộng từ + thông cảm
Kết hợp từ của thông cảm
Collocation
Ví dụ

理解某人的处境

thông cảm với hoàn cảnh của ai

她理解那些失业者的处境。

Cô ấy thông cảm với hoàn cảnh của những người mất việc.

原谅延误

thông cảm cho sự chậm trễ

请原谅我们的延误。

Xin hãy thông cảm cho sự chậm trễ của chúng tôi.

原谅某人的错误

thông cảm cho lỗi lầm của ai

他原谅了儿子的错误。

Anh ấy thông cảm cho lỗi lầm của con trai.

同情某人;体谅某人

thông cảm với ai

我非常同情你的处境。

Tôi rất thông cảm với hoàn cảnh của bạn.

Video ngữ cảnh