Anh - Việt
thụ động
Tính từ
thụ động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ ở trạng thái chờ hoặc chịu tác động từ bên ngoài, không chủ động hành động hay phản ứng.
指只接受外界影响而不主动行动或反应。
Chỉ ở trạng thái chờ hoặc chịu tác động từ bên ngoài, không chủ động hành động hay phản ứng.
Ví dụ
她在讨论中很被动。【】Cô ấy khá thụ động trong các cuộc thảo luận.
不要被动地等别人帮忙。【】Đừng thụ động chờ người khác giúp đỡ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thụ động (Adjective)
Danh từ + thụ độngthụ động + Động từĐộng từ + thụ động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被动的角色 vai trò thụ động | 他在讨论中只扮演被动的角色。 Anh ấy chỉ giữ vai trò thụ động trong cuộc thảo luận. |
消极的人 người thụ động | 她在小组合作中不是一个消极的人。 Cô ấy không phải là người thụ động khi làm việc nhóm. |
消极的态度 thái độ thụ động | 消极的态度让她错过了许多机会。 Thái độ thụ động khiến cô ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội. |
被动的反应 phản ứng thụ động | 公司的被动反应让客户感到失望。 Phản ứng thụ động của công ty làm khách hàng thất vọng. |