Anh - Việt

Bản dịch của từ Thuyền câu trong tiếng Trung

thuyền câu

Danh từ

thuyền câu (Danh từ)

Nghĩa 01 · thuyền nhỏ để ngồi thả câu

钓鱼的小船

thuyền nhỏ để ngồi thả câu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh