Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiền lương danh nghĩa trong tiếng Trung

tiền lương danh nghĩa

Danh từ

tiền lương danh nghĩa (Danh từ)

Nghĩa 01 · tiền lương biểu hiện bằng tiền mặt

名义工资

tiền lương biểu hiện bằng tiền mặt

Ví dụ
2024年,兰的名义工资是一千万越南盾。【】Năm 2024, tiền lương danh nghĩa của Lan là 10 triệu đồng.
2023年,工人的名义工资没有增加。【】Tiền lương danh nghĩa của công nhân không tăng trong năm 2023.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh