Anh - Việt
tiêu hóa
Động từDanh từ
tiêu hóa (Động từ)
Nghĩa 01 · Biến thức ăn thành các chất cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng.
把食物分解成身体可以吸收和利用的物质。
Biến thức ăn thành các chất cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng.
Ví dụ
身体需要时间消化食物。【】Cơ thể cần thời gian để tiêu hóa thức ăn.
有些食物比其他食物更难分解。【】Một số loại thức ăn khó tiêu hóa hơn các loại khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu hóa (Verb)
Tính từ + tiêu hóatiêu hóa + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易消化的 dễ tiêu hóa | 生病时,粥很容易消化。 Cháo là món ăn dễ tiêu hóa khi bạn bị ốm. |
难消化的 khó tiêu hóa | 油腻的食物通常很难消化。 Đồ ăn nhiều dầu mỡ thường khó tiêu hóa. |
tiêu hóa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình cơ thể xử lý thức ăn để hấp thụ chất dinh dưỡng.
身体处理食物并吸收营养的过程。
Quá trình cơ thể xử lý thức ăn để hấp thụ chất dinh dưỡng.
Ví dụ
晚饭后,我的消化通常很慢。【】Sau bữa tối, tôi thường tiêu hóa chậm.
喝足够的水可以帮助消化。【】Uống đủ nước có thể hỗ trợ tiêu hóa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu hóa (Noun)
Danh từ + tiêu hóaĐộng từ + tiêu hóa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消化问题 vấn đề tiêu hóa | 她因为消化问题去看医生。 Cô ấy đi khám vì có vấn đề tiêu hóa. |
消化过程 quá trình tiêu hóa | 消化过程从口腔开始。 Quá trình tiêu hóa bắt đầu từ miệng. |
消化系统 hệ tiêu hóa | 膳食纤维对消化系统有益。 Chất xơ có lợi cho hệ tiêu hóa. |