Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiêu tốn trong tiếng Trung

tiêu tốn

Động từ

tiêu tốn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm mất hoặc cần dùng nhiều tiền, thời gian, công sức, năng lượng hay tài nguyên cho một việc.

花费或消耗大量金钱、时间、精力、能源或资源。

Làm mất hoặc cần dùng nhiều tiền, thời gian, công sức, năng lượng hay tài nguyên cho một việc.

Ví dụ
这个项目完成时要花太多钱。【】Dự án này tiêu tốn quá nhiều tiền để hoàn thành.
旧机器比新机器更耗电。【】Máy cũ tiêu tốn nhiều điện hơn máy mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiêu tốn (Verb)

tiêu tốn + Danh từtiêu tốn + Giới từtiêu tốn + Số lượng
Kết hợp từ của tiêu tốn
Collocation
Ví dụ

花费精力

tiêu tốn công sức

学习一门新语言要花很多精力。

Học một ngôn ngữ mới tiêu tốn nhiều công sức.

耗尽预算

tiêu tốn ngân sách

意外开支耗尽了我们的预算。

Chi phí bất ngờ đã tiêu tốn ngân sách của chúng tôi.

耗尽资源

tiêu tốn tài nguyên

这种生产过程耗尽了太多资源。

Việc sản xuất này tiêu tốn quá nhiều tài nguyên.

花时间

tiêu tốn thời gian

这个项目比我们预期花了更多时间。

Dự án này tiêu tốn thời gian hơn chúng tôi dự kiến.

消耗能量

tiêu tốn năng lượng

空调在夏天消耗很多能量。

Máy điều hòa tiêu tốn nhiều năng lượng vào mùa hè.

Video ngữ cảnh