Anh - Việt

Bản dịch của từ Tốc độ kế trong tiếng Trung

tốc độ kế

Danh từ

tốc độ kế (Danh từ)

Nghĩa 01 · đồ đo tốc độ

速度计

đồ đo tốc độ

Ví dụ
Linh 的 摩托车 有 新的 车速表。【】Xe máy của Linh có tốc độ kế mới.
12号 公交车 没有 速度计。【】Xe buýt số 12 không có tốc độ kế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa