Anh - Việt
tởm lợm
Tính từ
tởm lợm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác rất ghê, khó chịu hoặc buồn nôn.
令人感到恶心、反胃。
Gây cảm giác rất ghê, khó chịu hoặc buồn nôn.
Ví dụ
巷子外垃圾的味道太恶心了。【】Mùi rác ngoài ngõ tởm lợm quá.
那个画面令人作呕,我只好转过头去。【】Cảnh đó tởm lợm đến mức tôi phải quay đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tởm lợm (Adjective)
Danh từ + tởm lợm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恶心的气味 mùi tởm lợm | 垃圾桶里传出一股恶心的气味。 Một mùi tởm lợm bốc ra từ thùng rác. |
令人厌恶的行为 hành vi tởm lợm | 人们谴责他令人厌恶的行为。 Mọi người lên án hành vi tởm lợm của anh ta. |
恶心的食物 thức ăn tởm lợm | 他拒绝吃那种恶心的食物。 Anh ấy từ chối ăn thứ thức ăn tởm lợm đó. |
令人作呕的景象 cảnh tượng tởm lợm | 那令人作呕的景象让许多人别过脸去。 Cảnh tượng tởm lợm đó khiến nhiều người quay mặt đi. |