Anh - Việt
trách móc
Động từ
trách móc (Động từ)
Nghĩa 01 · Bày tỏ sự không hài lòng với ai về điều họ đã làm, thường vì cảm thấy bị đối xử không tốt.
因对方的行为让自己不满而责怪对方。
Bày tỏ sự không hài lòng với ai về điều họ đã làm, thường vì cảm thấy bị đối xử không tốt.
Ví dụ
她责怪他忘了她的生日。【】Cô ấy trách móc anh vì đã quên ngày sinh nhật.
你不了解整个事情,就别埋怨我。【】Đừng trách móc tôi khi bạn chưa biết toàn bộ câu chuyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trách móc (Verb)
Danh từ + trách móctrách móc + Danh từtrách móc + Tính từtrách móc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
责备的话 lời trách móc | 面对母亲责备的话,她保持沉默。 Cô im lặng trước những lời trách móc của mẹ. |