Anh - Việt
trọc
Tính từ
trọc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có tóc trên đầu.
头上没有头发。
Không có tóc trên đầu.
Ví dụ
他三十岁起就秃头了。【】Anh ấy trọc đầu từ năm ba mươi tuổi.
我爸爸虽然秃头,但总是很开朗。【】Bố tôi trọc nhưng vẫn rất vui vẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có cây cối che phủ, thường nói về đồi hoặc núi.
山坡等地方没有草木覆盖。
Không có cây cối che phủ, thường nói về đồi hoặc núi.
Ví dụ
这座山丘因森林被烧而光秃秃的。【】Ngọn đồi này trọc vì bị cháy rừng.
山坡光秃,土壤容易被侵蚀。【】Sườn núi trọc nên đất dễ bị xói mòn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trọc (Adjective)
Danh từ + trọc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
光头 đầu trọc | 他三十岁起就是光头。 Ông ấy có cái đầu trọc từ năm ba mươi tuổi. |
光秃秃的山丘 đồi trọc | 森林大火过后,光秃秃的山丘暴露在阳光下。 Sau trận cháy rừng, những ngọn đồi trọc trơ ra giữa nắng. |
光秃秃的山 núi trọc | 当地居民在光秃秃的山上重新种树。 Người dân trồng lại cây trên những ngọn núi trọc. |
荒芜的土地 đất trọc | 这个项目把荒芜的土地变成了绿色花园。 Dự án biến đất trọc thành vườn cây xanh. |