Anh - Việt
trụ cột gia đình
Cụm từ
trụ cột gia đình (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Người kiếm tiền chính và gánh vác trách nhiệm quan trọng trong gia đình.
家庭中主要挣钱并承担重要责任的人。
Người kiếm tiền chính và gánh vác trách nhiệm quan trọng trong gia đình.
Ví dụ
父亲去世后,兰成了家里的经济支柱。【】Sau khi bố mất, chị Lan trở thành trụ cột gia đình.
他是家里的主要供养者,支付所有账单。【】Anh ấy là trụ cột gia đình và lo mọi chi phí.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trụ cột gia đình (Phrase)
trụ cột gia đình + Số lượngĐộng từ + trụ cột gia đình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
唯一的家庭经济支柱 trụ cột gia đình duy nhất | 他是三个孩子唯一的家庭经济支柱。 Anh ấy là trụ cột gia đình duy nhất của ba đứa con. |