Anh - Việt
trụ sở chính
Danh từ
trụ sở chính (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi đặt các cơ quan quản lý chính của một tổ chức hoặc công ty; nơi làm việc trung tâm của tổ chức đó.
组织或公司的主要行政办公室所在地;该组织的核心工作场所。
Nơi đặt các cơ quan quản lý chính của một tổ chức hoặc công ty; nơi làm việc trung tâm của tổ chức đó.
Ví dụ
公司总部在上海市中心。【】Công ty có trụ sở chính ở trung tâm thành phố.
这个组织没有主要办公室吗?【】Tổ chức này có trụ sở chính không?
Từ tiếng Trung gần nghĩa